Package type

Các loại gói phần mềm trong Linux:

Linux sử dụng các hệ thống gói (package management systems) khác nhau, với mỗi hệ thống có định dạng gói riêng. Một số định dạng phổ biến:

  1. DEB: Dùng trong các hệ điều hành như Debian, Ubuntu và các bản phân phối dựa trên chúng.
    • Công cụ quản lý: dpkg, apt, aptitude
    • Định dạng gói: .deb
  2. RPM: Dùng trong các hệ điều hành như Red Hat, CentOS, Fedora, openSUSE.
    • Công cụ quản lý: rpm, dnf, yum
    • Định dạng gói: .rpm
  3. TAR: Định dạng gói tổng hợp, thường chứa mã nguồn phần mềm hoặc phần mềm chưa biên dịch.
    • Công cụ quản lý: tar (để giải nén)
  4. Snap: Một hệ thống gói độc lập với các phụ thuộc hệ thống, phổ biến trên Ubuntu và một số bản phân phối khác.
    • Công cụ quản lý: snap
  5. Flatpak: Một hệ thống gói tương tự Snap, giúp phần mềm có thể chạy trên nhiều bản phân phối.
    • Công cụ quản lý: flatpak

1. Package nhị phân (binary packages)

→ Đã được biên dịch sẵn, cài vào là chạy ngay.

Ví dụ:

  • .deb trên Debian, Ubuntu
  • .rpm trên Red Hat, Fedora
  • .snap, .flatpak, .appimage là các định dạng mới

2. Package mã nguồn (source packages)

→ Chứa mã nguồn, cần biên dịch trước khi sử dụng.

Ví dụ:

  • .tar.gz hoặc .tar.xz trong Arch Linux (PKGBUILD)
  • Source từ GitHub, dùng make, cmake, ninja để build

Phân loại package cụ thể:

Package Distro sử dụng Cài đặt bằng
firefox.deb Ubuntu, Debian apt hoặc dpkg
vlc.rpm Fedora, RHEL dnf, rpm
brave.snap Ubuntu (snap) snap
gimp.flatpak Nhiều distro flatpak