Protocol trong Linux là các quy tắc chuẩn hóa để giao tiếp – có thể là giữa tiến trình, giữa máy tính, hoặc giữa thiết bị. Chúng giúp hệ thống đồng bộ, an toàn và mở rộng dễ dàng.
Protocol (giao thức) trong Linux là một tập hợp quy tắc và định dạng chuẩn giúp các thành phần (ứng dụng, dịch vụ, hệ thống, thiết bị) giao tiếp, trao đổi dữ liệu hoặc phối hợp hoạt động với nhau một cách nhất quán và tương thích.
Là các quy tắc để truyền dữ liệu qua mạng.
| Giao thức | Vai trò |
|---|---|
| TCP/IP | Truyền dữ liệu tin cậy trên Internet |
| UDP | Truyền dữ liệu nhanh, không đảm bảo độ tin cậy |
| HTTP/HTTPS | Truy cập web |
| SSH | Kết nối điều khiển từ xa bảo mật |
| FTP/SFTP | Chuyển tập tin qua mạng |
| DNS | Tra cứu tên miền |
| ICMP | Giao tiếp kiểm tra mạng (ping...) |
📌 Linux sử dụng tất cả những giao thức này thông qua kernel và các chương trình người dùng như curl, ssh, ping, wget...
Là các quy tắc giao tiếp giữa các thành phần nội bộ như:
| Giao thức | Mô tả |
|---|---|
| Wayland | Giao thức hiển thị hiện đại giữa compositor và ứng dụng |
| X11 | Giao thức đồ họa cũ |
| D-Bus | Giao thức IPC (inter-process communication) giữa các tiến trình |
| PulseAudio protocol | Truyền âm thanh giữa ứng dụng và máy chủ âm thanh |
| MTP/PTP | Giao thức giao tiếp với thiết bị như điện thoại, máy ảnh qua USB |
Giả sử bạn dùng lệnh:
curl https://example.com
👉 Khi đó:
Mọi thứ hoạt động ổn định là nhờ tuân thủ đúng quy tắc của giao thức giữa các bên.