.rpm

Gói cài đặt .rpm là một tệp lưu trữ phần mềm được sử dụng để cài đặt, nâng cấp, gỡ bỏ hoặc quản lý phần mềm trên các hệ điều hành Linux dựa trên Red Hat.

Định nghĩa:

.rpm (Red Hat Package Manager) là một định dạng gói cài đặt chứa:

  • File nhị phân đã biên dịch (chạy trực tiếp trên hệ điều hành)
  • Tập tin cấu hình
  • Thông tin mô tả gói (tên, phiên bản, mô tả, tác giả…)
  • Thông tin phụ thuộc (gói cần thiết để chạy đúng)
  • Script tự động (chạy trước/sau khi cài đặt/gỡ bỏ)

Cấu trúc bên trong gói .rpm:

Một file .rpm thường bao gồm:

  • Header – chứa metadata: tên gói, phiên bản, kiến trúc, mô tả…
  • Payload – nội dung chính gồm:
    • File thực thi
    • Thư viện
    • Cấu hình
    • Script (pre/post install, pre/post uninstall)

Quản lý bằng công cụ gì?

  • rpm – công cụ gốc, dùng để cài đặt thủ công:
sudo rpm -ivh package.rpm
  • dnf / yum – dùng để quản lý phụ thuộc, cài đặt thông minh hơn:
sudo dnf install package.rpm

Ví dụ gói .rpm:

htop-2.2.0-3.el8.x86_64.rpm
  • htop: tên phần mềm
  • 2.2.0: phiên bản
  • 3.el8: bản dựng cho RHEL 8
  • x86_64: kiến trúc 64-bit